90
LB
Y. Al Shahrani
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yasser Al Shahrani
LB
90
RB
90
170cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
79
82
83
83
84
84
84
84
84
83
83
87
87
87
87
83
Tốc độ
91
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
84
Thể chất
79
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
61
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
88
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
73
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2012~ |
Al Hilal
|
|
| 2012~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2010~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo