101
LB
Y. Al Shahrani
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yasser Al Shahrani
LB
101
171cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
91
95
96
96
96
96
96
97
97
93
93
98
98
98
98
93
Tốc độ
100
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2012~ |
Al Hilal
|
|
| 2012~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2010~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo