104
RB
T. Meunier
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
104
RM
102
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
98
98
98
98
98
97
99
99
99
100
100
101
101
100
100
100
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
72
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo