115
RB
T. Meunier
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
115
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
109
110
109
109
111
110
111
110
110
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
82
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé