90
ST
S. Bahoken
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stéphane Bahoken
ST
90
185cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
87
86
85
85
75
83
63
83
83
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
74
Rê bóng
86
Phòng thủ
42
Thể chất
88
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
80
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
76
Chuyền dài
58
Đá phạt
68
Sút xoáy
64
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
84
Kèm người
31
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
96
Thể lực
88
Quyết đoán
70
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2022~2023 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2018~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2017 | 스트라스부르 II | |
| 2014~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2014~2018 |
RC Strasbourg
|
|
| 2013~2014 |
ST. Mirren
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2011~2013 |
OGC Nice
|
|
| 2004~2013 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo