65
ST
S. Bahoken
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stéphane Bahoken
ST
65
185cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
62
60
59
59
52
58
40
58
58
36
36
39
39
42
42
36
Tốc độ
59
Sút
61
Chuyền bóng
51
Rê bóng
61
Phòng thủ
20
Thể chất
63
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
47
Penalty
54
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
54
Chuyền dài
42
Đá phạt
47
Sút xoáy
41
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
59
Kèm người
10
Lấy bóng
20
Cắt bóng
20
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2022~2023 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2018~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2017 | 스트라스부르 II | |
| 2014~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2014~2018 |
RC Strasbourg
|
|
| 2013~2014 |
ST. Mirren
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2011~2013 |
OGC Nice
|
|
| 2004~2013 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo