91
ST
S. Al Shehri
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saleh Al Shehri
ST
91
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
88
85
83
83
75
83
66
81
81
65
66
65
65
67
67
65
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
70
Rê bóng
84
Phòng thủ
49
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
70
Phản ứng
91
Kèm người
49
Lấy bóng
41
Cắt bóng
43
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2020~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~2024 |
Al Hilal
|
|
| 2019~2020 |
Al Hilal
|
|
| 2015~2015 |
Al Ahli
|
|
| 2015~2019 |
Al Raed
|
|
| 2015~2020 |
Al Raed
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2012~2012 | CD 마프라 | |
| 2012~2013 | 베이라마르 | |
| 2012~2015 |
Al Ahli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo