64
ST
S. Al Shehri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saleh Al Shehri
ST
63
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
58
55
55
50
56
40
54
54
39
41
39
39
40
40
39
Tốc độ
57
Sút
58
Chuyền bóng
45
Rê bóng
55
Phòng thủ
24
Thể chất
64
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
57
Sút xa
48
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
66
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
33
Chuyền dài
39
Đá phạt
32
Sút xoáy
46
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
59
Thăng bằng
36
Phản ứng
62
Kèm người
23
Lấy bóng
16
Cắt bóng
17
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
71
Thể lực
58
Quyết đoán
54
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2020~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~2024 |
Al Hilal
|
|
| 2019~2020 |
Al Hilal
|
|
| 2015~2015 |
Al Ahli
|
|
| 2015~2019 |
Al Raed
|
|
| 2015~2020 |
Al Raed
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Al Ahli
|
|
| 2012~2012 | CD 마프라 | |
| 2012~2013 | 베이라마르 | |
| 2012~2015 |
Al Ahli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández