94
LWB
P. Frankowski
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
LWB
94
RWB
94
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
87
89
91
91
89
90
88
91
91
85
85
90
90
91
91
85
Tốc độ
101
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
69
Sút xoáy
88
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo