68
RB
P. Frankowski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Przemysław Frankowski
RB
68
RM
69
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
62
65
66
66
65
65
64
66
66
61
60
65
65
65
65
61
Tốc độ
75
Sút
62
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
67
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
59
Thể lực
70
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2012~2014 |
Lechia Gdansk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández