90
CDM
N. Maksimović
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Maksimović
CDM
90
CM
89
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
83
81
81
86
84
87
83
83
85
85
84
84
84
84
85
Tốc độ
78
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
81
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
74
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
94
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
91
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 | FK 아스타나 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo