87
CM
N. Maksimović
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Maksimović
CM
87
CDM
87
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
79
80
78
78
84
81
84
79
79
82
81
79
79
80
80
82
Tốc độ
60
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
84
Đá phạt
79
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
81
Thể lực
88
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 | FK 아스타나 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard