101
CB
N. Aguerd
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nayef Aguerd
CB
101
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
83
82
82
88
84
95
84
84
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
93
Sút
70
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
65
Lực sút
86
Sút xa
69
Chọn vị trí
74
Vô lê
62
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
91
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
106
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2016~2018 | FUS 라밧 | |
| 2013~2018 | FUS 라밧 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo