116
CB
N. Aguerd
27
27
99
99
97
97
105
100
111
100
100
113
113
109
109
107
107
113
Tốc độ
108
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
114
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
104
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
91
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
83
Chuyền dài
110
Đá phạt
72
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
108
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
117
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2016~2018 | FUS 라밧 | |
| 2013~2018 | FUS 라밧 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard