93
CM
M. Kaye
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark-Anthony Kaye
CM
93
CDM
93
CF
91
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
86
88
87
87
90
88
90
88
88
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
91
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
89
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
91
Đá phạt
57
Sút xoáy
76
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
79
Phản ứng
90
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
91
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2021~2022 |
Colorado Rapids
|
|
| 2018~2021 |
LAFC
|
|
| 2016~2018 | 루이빌 시티 FC | |
| 2015~2015 |
Toronto FC
|
|
| 2014~2014 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2013~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo