61
CDM
M. Kaye
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark-Anthony Kaye
CDM
61
CM
60
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
54
55
54
54
57
55
58
56
56
58
58
58
58
57
57
58
Tốc độ
62
Sút
46
Chuyền bóng
54
Rê bóng
54
Phòng thủ
57
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
46
Lực sút
53
Sút xa
43
Chọn vị trí
57
Vô lê
39
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
46
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
49
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
46
Thăng bằng
41
Phản ứng
56
Kèm người
57
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
62
Thể lực
71
Quyết đoán
59
Nhảy
64
Bình tĩnh
54
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 새크라멘토 리퍼블릭 FC | |
| 2025~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~2025 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2021~2022 |
Colorado Rapids
|
|
| 2018~2021 |
LAFC
|
|
| 2016~2018 | 루이빌 시티 FC | |
| 2015~2015 |
Toronto FC
|
|
| 2014~2014 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2013~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández