96
GK
J. Bijlow
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Justin Bijlow
GK
96
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
93
45
48
48
48
54
53
51
50
50
47
47
46
46
46
46
47
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
95
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
30
Lực sút
38
Sút xa
29
Chọn vị trí
33
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
32
Chuyền dài
66
Đá phạt
25
Sút xoáy
33
Rê bóng
35
Giữ bóng
45
Khéo léo
73
Thăng bằng
54
Phản ứng
92
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
89
Thể lực
51
Quyết đoán
43
Nhảy
85
Bình tĩnh
70
TM đổ người
98
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
92
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo