70
GK
J. Bijlow
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Justin Bijlow
GK
70
190cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
21
23
22
22
28
27
25
25
25
22
22
20
20
20
20
22
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
71
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
7
Lực sút
20
Sút xa
7
Chọn vị trí
7
Vô lê
7
Penalty
13
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
7
Chuyền dài
41
Đá phạt
7
Sút xoáy
7
Rê bóng
8
Giữ bóng
18
Khéo léo
29
Thăng bằng
27
Phản ứng
65
Kèm người
11
Lấy bóng
9
Cắt bóng
7
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
68
Thể lực
25
Quyết đoán
19
Nhảy
64
Bình tĩnh
47
TM đổ người
71
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
73
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard