93
LM
J. Hoilett
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Junior Hoilett
LM
93
RM
93
ST
92
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
89
90
90
90
84
89
75
90
90
70
69
75
75
78
78
70
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
58
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
87
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
96
Chuyền dài
82
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
91
Kèm người
50
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
90
Thể lực
83
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
32
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hibernian
|
|
| 2024~2024 |
Aberdeen
|
|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2024 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2021~ |
reading
|
|
| 2021~2023 |
reading
|
|
| 2016~2021 |
Cardiff city
|
|
| 2012~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2008 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2008~2009 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2007 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2012 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo