64
LM
J. Hoilett
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Junior Hoilett
LM
64
RWB
56
LWB
56
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
60
61
62
62
57
61
51
61
61
48
48
51
51
53
53
48
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
42
Thể chất
56
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
59
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
62
Chuyền dài
54
Đá phạt
57
Sút xoáy
63
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
59
Kèm người
39
Lấy bóng
43
Cắt bóng
44
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
58
Thể lực
48
Quyết đoán
59
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hibernian
|
|
| 2024~2024 |
Aberdeen
|
|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2024 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2021~ |
reading
|
|
| 2021~2023 |
reading
|
|
| 2016~2021 |
Cardiff city
|
|
| 2012~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2008 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2008~2009 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2007 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2012 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo