100
CB
J. Rodon
20
20
74
72
71
71
79
73
92
75
75
97
96
91
91
88
88
97
Tốc độ
91
Sút
53
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
85
Dứt điểm
49
Lực sút
69
Sút xa
50
Chọn vị trí
49
Vô lê
45
Penalty
58
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
49
Chuyền dài
88
Đá phạt
49
Sút xoáy
50
Rê bóng
76
Giữ bóng
87
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
100
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
90
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2018 |
Cheltenham Town
|
|
| 2018~2020 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2015~2020 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo