70
CB
J. Rodon
6
15
46
45
45
45
51
46
63
48
48
67
66
62
62
60
60
67
Tốc độ
67
Sút
28
Chuyền bóng
45
Rê bóng
51
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
64
Dứt điểm
20
Lực sút
54
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
30
Chuyền dài
56
Đá phạt
28
Sút xoáy
30
Rê bóng
47
Giữ bóng
57
Khéo léo
53
Thăng bằng
51
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~2024 |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~2018 |
Cheltenham Town
|
|
| 2018~2020 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
swansea city
|
|
| 2015~2020 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo