98
CB
J. Andersen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
98
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
71
71
68
68
80
73
91
72
72
95
95
86
86
83
83
95
Tốc độ
82
Sút
53
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
49
Lực sút
80
Sút xa
44
Chọn vị trí
38
Vô lê
40
Penalty
51
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
44
Chuyền dài
90
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
71
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
103
Thể lực
77
Quyết đoán
86
Nhảy
98
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo