88
CB
J. Andersen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
88
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
65
64
62
62
72
66
81
66
66
85
85
78
78
75
75
85
Tốc độ
75
Sút
48
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
44
Lực sút
74
Sút xa
41
Chọn vị trí
36
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
45
Chuyền dài
82
Đá phạt
37
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
78
Khéo léo
64
Thăng bằng
74
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
76
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
71
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández