121
CB
J. Andersen
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
121
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
105
105
105
105
111
107
117
108
108
118
118
115
115
115
115
118
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
112
Rê bóng
106
Phòng thủ
119
Thể chất
120
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
106
Penalty
82
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
111
Chuyền dài
121
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
122
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
122
Thể lực
119
Quyết đoán
117
Nhảy
120
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández