107
RW
G. Bale
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
RW
107
RM
105
185cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
23
104
104
104
104
99
103
90
102
102
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
77
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
109
Lực sút
106
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
103
Penalty
100
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo