111
RW
G. Bale
27
27
108
108
108
108
101
106
93
107
107
92
92
96
96
97
97
92
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
86
Thể chất
101
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
99
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
112
Chuyền dài
97
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
90
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
114
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos