90
CB
F. Calvo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Calvo
CB
90
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
77
77
78
78
80
78
86
81
81
87
87
87
87
86
86
87
Tốc độ
91
Sút
64
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
85
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
62
Lực sút
73
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
60
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
96
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2024~2024 |
football club juarez
|
|
| 2024~2025 | 하타이스포르 | |
| 2022~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2022 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2022~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~2022 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2019~2022 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2017~2019 |
Minnesota United FC
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2013~2013 |
FC Norshellan
|
|
| 2013~2014 | CS 에레디아노 | |
| 2013~2015 | CS 에레디아노 | |
| 2012~2012 | 페레스 셀리돈 | |
| 2012~2013 | 페레스 셀리돈 | |
| 2011~2012 | CS 에레디아노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo