63
CB
F. Calvo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Calvo
CB
63
LB
61
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
50
51
51
54
51
59
53
53
60
60
58
58
58
58
60
Tốc độ
56
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
36
Lực sút
48
Sút xa
34
Chọn vị trí
48
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
37
Sút xoáy
54
Rê bóng
56
Giữ bóng
55
Khéo léo
55
Thăng bằng
69
Phản ứng
58
Kèm người
55
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
65
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
65
Bình tĩnh
54
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2024~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2024~2024 |
football club juarez
|
|
| 2024~2025 | 하타이스포르 | |
| 2022~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2022~2022 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2022~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~2022 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2019~2021 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2019~2022 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2017~2019 |
Minnesota United FC
|
|
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 사프리사 | |
| 2013~2013 |
FC Norshellan
|
|
| 2013~2014 | CS 에레디아노 | |
| 2013~2015 | CS 에레디아노 | |
| 2012~2012 | 페레스 셀리돈 | |
| 2012~2013 | 페레스 셀리돈 | |
| 2011~2012 | CS 에레디아노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo