100
LB
A. Robinson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonee Robinson
LB
100
LWB
100
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
88
91
94
94
91
92
94
95
95
94
94
97
97
97
97
94
Tốc độ
107
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
80
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
89
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
99
Chuyền dài
86
Đá phạt
65
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo