74
LB
A. Robinson
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonee Robinson
LB
74
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
58
63
65
65
67
65
69
68
68
68
68
71
71
71
71
68
Tốc độ
78
Sút
40
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
77
Dứt điểm
39
Lực sút
40
Sút xa
38
Chọn vị trí
67
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
34
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Fulham
|
|
| 2019~2019 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo