89
RB
A. Yiadom
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Yiadom
RB
89
RWB
89
CB
89
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
80
81
82
82
81
81
84
83
83
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
84
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
83
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
61
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AFC Wimbledon
|
|
| 2018~ |
reading
|
|
| 2018~2026 |
reading
|
|
| 2016~2018 |
Barnsley
|
|
| 2012~2016 |
|
|
| 2011~2012 | 브레인트리 타운 | |
| 2010~2011 | 헤이스 & 에딩 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández