58
RB
A. Yiadom
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy Yiadom
RB
58
CB
59
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
52
52
53
53
52
52
54
54
54
56
56
55
55
55
55
56
Tốc độ
65
Sút
46
Chuyền bóng
50
Rê bóng
55
Phòng thủ
54
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
46
Lực sút
50
Sút xa
45
Chọn vị trí
48
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
52
Chuyền dài
48
Đá phạt
37
Sút xoáy
52
Rê bóng
55
Giữ bóng
53
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
54
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
55
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
reading
|
|
| 2016~2018 |
Barnsley
|
|
| 2012~2016 |
|
|
| 2011~2012 | 브레인트리 타운 | |
| 2010~2011 | 헤이스 & 에딩 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo