104
ST
A. Mitrović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
104
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
101
96
91
91
85
93
73
89
89
72
73
69
69
70
70
72
Tốc độ
92
Sút
103
Chuyền bóng
79
Rê bóng
89
Phòng thủ
54
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
106
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
100
Kèm người
55
Lấy bóng
52
Cắt bóng
38
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
105
Thể lực
91
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알라이얀 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández