78
ST
A. Mitrović
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
78
187cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
75
71
66
66
62
69
50
64
64
49
49
44
44
46
46
49
Tốc độ
62
Sút
74
Chuyền bóng
55
Rê bóng
68
Phòng thủ
30
Thể chất
80
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
32
Chuyền dài
45
Đá phạt
53
Sút xoáy
41
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
75
Kèm người
29
Lấy bóng
28
Cắt bóng
19
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
87
Thể lực
63
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알라이얀 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández