96
ST
A. Mitrović
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
96
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
37
93
89
85
85
81
87
67
84
84
65
66
62
62
64
64
65
Tốc độ
77
Sút
93
Chuyền bóng
75
Rê bóng
85
Phòng thủ
45
Thể chất
98
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
83
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
93
Kèm người
43
Lấy bóng
42
Cắt bóng
33
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
101
Thể lực
91
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
87
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
26
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알라이얀 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández