88
ST
A. Mitrović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
88
187cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
85
82
77
77
72
79
61
75
75
60
60
57
57
58
58
60
Tốc độ
79
Sút
87
Chuyền bóng
65
Rê bóng
78
Phòng thủ
43
Thể chất
88
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
44
Chuyền dài
57
Đá phạt
65
Sút xoáy
53
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
41
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
93
Thể lực
77
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알라이얀 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández