94
ST
A. Mitrović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
94
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
38
91
88
84
84
80
85
67
83
83
64
65
62
62
64
64
64
Tốc độ
77
Sút
91
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
99
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
60
Chuyền dài
69
Đá phạt
68
Sút xoáy
67
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
92
Kèm người
44
Lấy bóng
43
Cắt bóng
34
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
102
Thể lực
92
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
88
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알라이얀 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández