86
ST
A. Mitrović
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
86
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
31
83
80
75
75
72
78
60
74
74
57
58
54
54
55
55
57
Tốc độ
71
Sút
84
Chuyền bóng
65
Rê bóng
76
Phòng thủ
38
Thể chất
91
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
40
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
74
Giữ bóng
83
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
84
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
27
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
95
Thể lực
82
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알라이얀 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández