90
CB
A. Al Amri
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdulelah Al Amri
CB
90
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
67
65
64
64
72
66
82
68
68
87
87
82
82
79
79
87
Tốc độ
87
Sút
49
Chuyền bóng
67
Rê bóng
63
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
83
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
45
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
63
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
82
Đá phạt
51
Sút xoáy
52
Rê bóng
56
Giữ bóng
68
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
96
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2019~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~2019 | 알웨흐다 | |
| 2017~2018 |
Al Nassr
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández