64
CB
A. Al Amri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdulelah Al Amri
CB
65
184cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
43
41
42
42
47
42
56
45
45
62
62
57
57
55
55
62
Tốc độ
60
Sút
25
Chuyền bóng
45
Rê bóng
40
Phòng thủ
60
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
17
Lực sút
43
Sút xa
19
Chọn vị trí
45
Vô lê
18
Penalty
40
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
44
Chuyền dài
56
Đá phạt
28
Sút xoáy
25
Rê bóng
41
Giữ bóng
35
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
58
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
75
Nhảy
82
Bình tĩnh
49
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2024~2025 |
Al Ritihad
|
|
| 2019~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~2019 | 알웨흐다 | |
| 2017~2018 |
Al Nassr
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández