94
GK
S. Romero
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
94
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
30
35
35
35
43
41
40
38
38
32
32
31
31
33
33
32
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
95
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
12
Lực sút
14
Sút xa
11
Chọn vị trí
16
Vô lê
17
Penalty
21
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
13
Chuyền dài
59
Đá phạt
17
Sút xoáy
19
Rê bóng
15
Giữ bóng
43
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
93
Kèm người
16
Lấy bóng
11
Cắt bóng
26
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
79
Thể lực
38
Quyết đoán
43
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
92
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo