96
GK
S. Romero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
96
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
33
36
36
36
44
41
42
39
39
36
36
33
33
35
35
36
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
100
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
44
Tăng tốc
47
Dứt điểm
20
Lực sút
17
Sút xa
17
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
24
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
17
Chuyền dài
57
Đá phạt
14
Sút xoáy
24
Rê bóng
22
Giữ bóng
40
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Phản ứng
90
Kèm người
22
Lấy bóng
19
Cắt bóng
27
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
74
Thể lực
54
Quyết đoán
62
Nhảy
84
Bình tĩnh
68
TM đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos