93
RB
S. Coleman
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
93
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
83
85
87
87
88
86
90
88
88
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
91
Giữ bóng
100
Khéo léo
82
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
85
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
5
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo