62
RB
S. Coleman
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Séamus Coleman
RB
62
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
59
59
59
60
60
62
58
58
63
63
59
59
59
59
63
Tốc độ
44
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
64
Thể chất
53
Tốc độ
46
Tăng tốc
43
Dứt điểm
54
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
47
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
59
Thể lực
31
Quyết đoán
69
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
4
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Everton
|
|
| 2010~2010 |
blackpool
|
|
| 2010~2026 |
Everton
|
|
| 2009~ |
Everton
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2007~2009 |
Sligo Rovers
|
|
| 2006~2009 |
Sligo Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández