90
CB
R. Shawcross
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Shawcross
CB
90
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
65
61
60
60
65
61
79
63
63
87
88
78
78
75
75
87
Tốc độ
73
Sút
54
Chuyền bóng
56
Rê bóng
68
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
56
Sút xa
43
Chọn vị trí
32
Vô lê
43
Penalty
56
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
43
Chuyền dài
76
Đá phạt
34
Sút xoáy
45
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
66
Thăng bằng
82
Phản ứng
76
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
79
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
98
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~2021 |
Stoke City
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Stoke City
|
|
| 2006~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo