61
CB
R. Shawcross
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Shawcross
CB
61
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
41
38
36
36
46
39
55
39
39
58
58
49
49
47
47
58
Tốc độ
28
Sút
32
Chuyền bóng
41
Rê bóng
40
Phòng thủ
56
Thể chất
67
Tốc độ
29
Tăng tốc
27
Dứt điểm
34
Lực sút
39
Sút xa
24
Chọn vị trí
23
Vô lê
31
Penalty
42
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
26
Chuyền dài
56
Đá phạt
21
Sút xoáy
30
Rê bóng
39
Giữ bóng
46
Khéo léo
30
Thăng bằng
34
Phản ứng
57
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
73
Thể lực
56
Quyết đoán
69
Nhảy
58
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~2022 |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~2021 |
Stoke City
|
|
| 2007~2007 |
Antwerp
|
|
| 2007~2008 |
Stoke City
|
|
| 2006~2008 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo