95
CAM
Raúl García
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
95
CM
95
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
93
92
92
92
92
89
92
92
87
87
87
87
87
87
87
Tốc độ
86
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
83
Thể chất
90
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
55
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
77
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
76
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo