94
CAM
Raúl García
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
94
ST
95
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
92
90
90
91
91
87
91
91
86
86
85
85
86
86
86
Tốc độ
84
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
80
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
95
Vô lê
70
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
75
Thăng bằng
81
Phản ứng
94
Kèm người
69
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 01 - Lẻ 21

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández