94
LM
N. Gaitán
17
17
83
88
91
91
82
88
67
91
91
57
58
69
69
73
73
57
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
45
Thể chất
69
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
79
Lực sút
72
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
97
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
56
Thể lực
87
Quyết đoán
76
Nhảy
88
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2024~2025 |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~ |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2022~2023 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2022~2024 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2021~ | 페냐롤 | |
| 2021~2021 | 페냐롤 | |
| 2021~2022 | 페냐롤 | |
| 2020~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
SC Braga
|
|
| 2019~2020 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2018~2019 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2013 | SL 벤피카 B | |
| 2010~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2010 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2010 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo